jawaharlal nehru

jawaharlal nehru

Jawaharlal Nehru delivers a speech to a large crowd.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Jawaharlal Nehru một chính khách nhà lãnh đạo Ấn Độ, người đã cùng Mahatma Gandhi đấu tranh cho quyền tự trị của Ấn Độ. Ông giữ chức Thủ tướng đầu tiên của Cộng hòa Ấn Độ từ năm 1947 đến năm 1964 (1889-1964).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thời đại Jawaharlal Nehru": chỉ giai đoạn lịch sử Ấn Độ dưới sự lãnh đạo của ông, đặc trưng bởi chủ nghĩa xã hội dân chủ chính sách không liên kết.
    • Thời đại Jawaharlal Nehru đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của nền công nghiệp Ấn Độ.
Biến thể từ gần giống
  • Nehruvian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Jawaharlal Nehru hoặc chính sách của ông.
    • Chính sách Nehruvian tập trung vào giáo dục khoa học kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Pandit Nehru: biệt danh kính trọng dành cho Jawaharlal Nehru, thường được dùng trong văn bản lịch sử.
  • Thủ tướng đầu tiên của Ấn Độ: cách gọi mô tả chức vụ của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Di sản Nehru: chỉ những đóng góp ảnh hưởng lâu dài của Jawaharlal Nehru đối với Ấn Độ thế giới.
    • Di sản Nehru vẫn còn được tranh luận trong giới học thuật hiện nay.
Thành ngữ liên quan
  • "Tinh thần Nehru": thường dùng để chỉ sự kết hợp giữa chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa thế tục chủ nghĩa xã hội dân chủ ông đại diện.
    • Tinh thần Nehru tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ lãnh đạo Ấn Độ.